Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

direct current signaling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

direct current signaling

//

  • (Tech) báo hiệu bằng dòng điện một chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...