Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

direct-coupled amplifier

//

  • (Tech) bộ khuếch đại ghép thẳng/trực tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...