Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

direct-current (dc) restorer

//

  • (Tech) bộ khôi phục dòng điện một chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...