Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7595

directive

/di'rektiv/

tính từ

  • chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn

danh từ

  • chỉ thị, lời hướng dẫn
Biến thể từ directives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pronouncement encouraging or banning some activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...