directive
/di'rektiv/
tính từ
- chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
danh từ
- chỉ thị, lời hướng dẫn
Biến thể từ
directives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pronouncement encouraging or banning some activity