Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

direful

/'daiəful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

direful

/'daiəful/

tính từ

  • thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh

s causing fear or dread or terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...