Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diriment

/'dirimənt/

tính từ

  • (pháp lý) bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trị
    • diriment impediment: sự trở ngại làm cho cuộc hôn nhân không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Absolute.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...