dirk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dirk
/də:k/
danh từ
- dao găm (của những người dân miền cao nguyên Ê-cốt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a relatively long dagger with a straight blade
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a relatively long dagger with a straight blade
Đang tải...