Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dirt-eating

/'də:t,i:tiɳ/

danh từ

  • chứng ăn đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...