Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dirt-track

/'də:ttræk/

danh từ

  • đường chạy, đường đua (cho mô tô, cho người...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...