Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dirtily

/'də:tili/

phó từ

  • bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy
  • tục tĩu, thô bỉ
  • đê tiện, hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sordid manner\nr. in a filthy unclean manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...