Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43957

dirtiness

/'də:tinis/

danh từ

  • tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy
  • lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ
  • điều đê tiện, điều hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being unsanitary\nn. the state of containing dirty impurities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...