Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaccharidase

/dai'sækәri,deis/
Biến thể từ disaccharidases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaccharidase

//

* danh từ
  • (hoá học) đisacaridaza
Định nghĩa tiếng Anh

n an enzyme that catalyzes the hydrolysis of disaccharides into monosaccharides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...