disadvantageously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disadvantageously
//
* phó từ- bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a disadvantageous way; to someone's disadvantage
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a disadvantageous way; to someone's disadvantage
Đang tải...