disaffected
/,disə'fektid/
tính từ
- không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai)
- không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. discontented as toward authority
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. discontented as toward authority
Đang tải...