Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16982

disaffected

/,disə'fektid/

tính từ

  • không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai)
  • không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. discontented as toward authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...