Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23066

disaffection

/,disə'fekʃn/

danh từ

  • sự không bằng lòng, sự bất bình, bất mãn; sự không thân thiện (đối với ai)
  • sự không trung thành; sự chống đối lại (chính phủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. disloyalty to the government or to established authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...