disaffiliate
/,disə'filieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disaffiliate
/,disə'filieit/
ngoại động từ
- khai trừ, đuổi ra khỏi (một tổ chức)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...