Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disaffiliate

/,disə'filieit/

ngoại động từ

  • khai trừ, đuổi ra khỏi (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...