Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaffiliation

/'disə,fili'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaffiliation

/'disə,fili'eiʃn/

danh từ

  • sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...