Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disaffiliation

/'disə,fili'eiʃn/

danh từ

  • sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...