disaffirmation
/dis,æfə:'meiʃn/
danh từ
- sự không công nhận, sự phủ nhận
- (pháp lý) sự huỷ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (một bản án)
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of asserting that something alleged is not true
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the act of asserting that something alleged is not true
Đang tải...