Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disagreeableness

/,disə'griəblnis/

danh từ

  • sự khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being; disagreeable;\n unpleasantness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...