Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disagreeableness

/,disə'griəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disagreeableness

/,disə'griəblnis/

danh từ

  • sự khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being; disagreeable; unpleasantness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...