Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disagreeables

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disagreeables

//

* danh từ, pl
  • những điều khó chịu, những điều không vừa ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...