Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46117

disagreeably

//

* phó từ
  • đáng ghét, đáng bực bội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disagreeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...