Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disagreeably

/ˌdɪsə'ɡri:əblɪ/ phổ biến #46117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disagreeably

//

* phó từ
  • đáng ghét, đáng bực bội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disagreeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...