Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disannulment

/,disə'nʌlmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disannulment

/,disə'nʌlmənt/

danh từ

  • sự bãi bỏ, sự thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Complete annulment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...