disappear into
Nghĩa thường dùng
biến mất vào một nơi nào đó
cụm từ
“The magician made the rabbit disappear into his hat.”Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào chiếc mũ của mình.
Đồng nghĩa
vanish intofade away intosink into
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- biến mất vào một nơi nào đó
- disappear into thin air: biến mất như chưa từng tồn tại
- lẩn vào