Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disappointedly

/,disə'pɔintidli/

phó từ

  • chán ngán, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in disappointment; in a disappointed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...