Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29122

disappointingly

//

* phó từ
  • chán thật
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disappointing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...