disappreciate
/,disә'pri:ʃieit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disappreciate
//
* ngoại động từ- coi thường; đánh giá thấp
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To undervalue; not to esteem.
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To undervalue; not to esteem.
Đang tải...