Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disapprobation

/,disæprou'beiʃn/ phổ biến #41813
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disapprobation

/,disæprou'beiʃn/

danh từ

  • sự không tán thành, sự phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of strong disapproval; pronouncing as wrong or morally culpable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...