Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41813

disapprobation

/,disæprou'beiʃn/

danh từ

  • sự không tán thành, sự phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of strong disapproval; pronouncing as wrong or morally culpable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...