Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disapprobatory

/dis'æproubeitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disapprobatory

/dis'æproubeitəri/

tính từ

  • không tán thành, phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing disapprobation; serving to disapprove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...