Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11533

disarmament

/dis'ɑ:məmənt/

danh từ

  • sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị
Định nghĩa tiếng Anh

n act of reducing or depriving of arms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...