Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarmament

/dis'ɑ:məmənt/ Collins ★ phổ biến #11533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarmament

/dis'ɑ:məmənt/

danh từ

  • sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị
Định nghĩa tiếng Anh

n act of reducing or depriving of arms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...