Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarmingly

/dis'a:miŋli/ phổ biến #28156
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarmingly

//

* phó từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...