Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36683

disassociation

/di,sousi'eiʃn/

danh từ

  • sự phân ra, sự tách ra
  • (hoá học) sự phân tích, sự phân ly
    • electrolytic dissociation: sự điện ly
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being unconnected in memory or imagination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...