Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaster area

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaster area

//

  • vùng [có] thảm họa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...