Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disaster monitoring

cụm từ

  • giám sát thảm họa
    • disaster monitoring system: hệ thống giám sát thảm họa
    • disaster monitoring satellite: vệ tinh giám sát thảm họa
    • disaster monitoring and early warning: giám sát thảm họa và cảnh báo sớm
  • theo dõi thiên tai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...