Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disastrously

/dɪ'zɑ:strəslɪ/ phổ biến #26876
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disastrously

//

* phó từ
  • thảm khốc, thảm hại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disastrous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...