Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26876

disastrously

//

* phó từ
  • thảm khốc, thảm hại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disastrous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...