disavowal
/'disə'vauəl/ phổ biến #27557
Biến thể từ
disavowals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disavowal
/'disə'vauəl/
danh từ
- sự chối, sự không nhận; lời chối
- sự từ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. denial of any connection with or knowledge of