Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disavowal

/'disə'vauəl/ phổ biến #27557
Biến thể từ disavowals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disavowal

/'disə'vauəl/

danh từ

  • sự chối, sự không nhận; lời chối
  • sự từ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. denial of any connection with or knowledge of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...