Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27557

disavowal

/'disə'vauəl/

danh từ

  • sự chối, sự không nhận; lời chối
  • sự từ bỏ
Biến thể từ disavowals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. denial of any connection with or knowledge of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...