Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disbandment

/dis'bɑ:mənt/
Biến thể từ disbandments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disbandment

/dis'bɑ:mənt/

danh từ

  • sự giải tán
  • sự tán loạn (đoàn quân)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of disbanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...