Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33704

disbarment

/dis'bɑ:mənt/

danh từ

  • (pháp lý) sự tước quyền làm luật sư; sự khai trừ ra khỏi tổ chức luật sư
Biến thể từ disbarments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of expelling a lawyer from the practice of law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...