Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7408

disbelief

/'disbi'li:f/

danh từ

  • sự không tin
Biến thể từ disbeliefs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n doubt about the truth of something\nn a rejection of belief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...