Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disbeliever

/'disbi'li:və/

danh từ

  • người không tin, người hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who disbelieves, or refuses belief; an unbeliever.\n Specifically, one who does not believe the Christian religion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...