Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disbench

/dis'bentʃ/

ngoại động từ

  • (pháp lý) khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To drive from a bench or seat.\nv. t. To deprive (a bencher) of his privileges.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...