Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disbranch

/dis'brɑ:ntʃ/

ngoại động từ

  • bẻ cành, tỉa cành (khô)
Định nghĩa tiếng Anh

v. To divest of a branch or branches; to tear off.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...