Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disbranch

/dis'brɑ:ntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disbranch

/dis'brɑ:ntʃ/

ngoại động từ

  • bẻ cành, tỉa cành (khô)
Định nghĩa tiếng Anh

v. To divest of a branch or branches; to tear off.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...