disbranch
/dis'brɑ:ntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disbranch
/dis'brɑ:ntʃ/
ngoại động từ
- bẻ cành, tỉa cành (khô)
Định nghĩa tiếng Anh
v. To divest of a branch or branches; to tear off.