Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disburden

/dis'bə:dn/

ngoại động từ

  • cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
    • to disburden one's mind of: làm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu tư, buồn phiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v take the burden off; remove the burden from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...