Từ điển Anh–Việt

112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disc player

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disc player

//

  • (Tech) máy quay đĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...