Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discalced

/dis'kælst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discalced

/dis'kælst/

tính từ

  • đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of certain religious orders) barefoot or wearing only sandals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...