Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discarnate

/dis'kɑ:nit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discarnate

/dis'kɑ:nit/

tính từ

  • bị lóc hết thịt
  • bị lìa khỏi cơ thể, bị lìa khỏi xác thịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Stripped of flesh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...