Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discern God's will

/dɪˈsɜrn ɡɑdz wɪl/

Nghĩa thường dùng

phân định ý Chúa cụm từ

“They seek to discern God's will in their lives.”Họ tìm cách phân định ý Chúa trong cuộc sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...