discernible
Nghĩa thường dùng
“There was a discernible change in her attitude after the meeting.”Có một sự thay đổi rõ ràng trong thái độ của cô ấy sau cuộc họp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discernible
/di'sə:nəbl/
tính từ
- có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ
Định nghĩa tiếng Anh
a. perceptible by the senses or intellect s. capable of being perceived clearly s. capable of being seen or noticed