Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19767

discernment

/di'sə:nmənt/

danh từ

  • sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. perception of that which is obscure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...