Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discerptibility

/di,sə:ptə'biləti; -'zə:p-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discerptibility

//

* danh từ
  • xem discerp chỉ tình trạng có thể...
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability or liableness to be discerped.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...