discerptibility
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discerptibility
//
* danh từ- xem discerp chỉ tình trạng có thể...
Định nghĩa tiếng Anh
n. Capability or liableness to be discerped.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Capability or liableness to be discerped.
Đang tải...