Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discerption

/di'sə:pʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discerption

/di'sə:pʃn/

danh từ

  • sự xé rời, mảnh xé rời
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of pulling to pieces, or of separating the parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...